xa lạ /ˈeɪliən/ Adjective
- English
- alien
- Deutsch
- fremdartig
Example
- Cảnh quan sa mạc cảm thấy **xa lạ** (khác biệt / lạc lõng / ngoại lai) đối với người thành thị.
- The landscape of the desert felt alien to the city dweller.
- Nhấn mạnh sự đối lập giữa hai môi trường.