xanh dương [sɐŋ˧˧ zuəŋ˧˧] Adjective

English
blue
Deutsch
blau

Example

  • Cô ấy có đôi mắt xanh dương sâu thẳm.
  • She has piercing blue eyes.
  • Mắt xanh dương là một đặc điểm ngoại hình nổi bật và được đánh giá cao.