xảy ra Xảy ra Verb
- English
- happen
- Deutsch
- passieren
Example
- Bạn sẽ không thể tin được chuyện gì đã **xảy ra** ở văn phòng hôm nay đâu! (Xảy ra / Diễn ra / Xảy đến) — của: You'll never guess what happened at the office today!
- You'll never guess what happened at the office today!
- 'Xảy ra' nhấn mạnh tính bất ngờ của sự việc.