xe mô tô Xe mô tô Noun
- English
- motorcycle
- Deutsch
- das motorrad
Example
- Anh ấy chưa bao giờ học lái **xe mô tô** ([xe máy] / [xe côn] / [phương tiện hai bánh]) hay lái ô tô.
- He never learned to ride a motorcycle or to drive a car.
- Sử dụng 'xe mô tô' để phân biệt với xe tay ga.