xem xét Xem xét Động từ

English
examine
Deutsch
untersuchen

Example

  • Bác sĩ sẽ **xem xét** (Xem xét / Thẩm định / Nghiên cứu) hồ sơ bệnh nhân.
  • The doctor will examine the patient's chart.
  • Nhấn mạnh việc đọc và phân tích thông tin.