bậc thầy / làm chủ Bậc thầy Noun

English
master
Ελληνικά
Δάσκαλος / Μάστορας

Example

  • Ông ấy là [Bậc thầy] (Thầy giáo / Chủ nhân / Sư phụ) của ngôi nhà này suốt bốn mươi năm.
  • He was the master of the house for forty years.
  • Trong ngữ cảnh này, 'Chủ nhân' có thể dùng nhưng 'Bậc thầy' (người có uy tín nhất) hợp hơn.