bằng văn bản Bằng văn bản Adjective
- English
- written
- Ελληνικά
- γραπτός
Example
- Vui lòng cung cấp xác nhận **bằng văn bản** (Lời nói gió bay / Giấy trắng mực đen / Check tin nhắn) của bạn.
- Please provide a written confirmation.
- Đây là cách trang trọng và phổ biến nhất trong môi trường công việc.