báo động /baːw˧˨ʔ ʔaːw˧˨ʔ/ Noun
- English
- alarm
- Ελληνικά
- συναγερμός
Example
- Họ quyết định **kêu gọi báo động** (báo động / cảnh báo khẩn / tiếng chuông cảnh tỉnh) ngay lập tức.
- She decided to sound the alarm.
- Hành động chủ động phát ra tín hiệu nguy hiểm.