bắt buộc Bắt buộc Tính từ
- English
- mandatory
- Ελληνικά
- Υποχρεωτικό
Example
- Tội phạm đó phải chịu án tù chung thân **bắt buộc** (Yêu cầu / Thiết yếu) — của: The offence carries a mandatory life sentence.
- The offence carries a mandatory life sentence.
- Nhấn mạnh tính chất không thể giảm nhẹ án.