bất khả thi Bất khả thi Adjective
- English
- impossible
- Ελληνικά
- αδύνατο
Example
- Dự đoán thời tiết chính xác 100% là **bất khả thi** (vô phương / không tưởng / chịu chết).
- It is impossible to predict the weather with 100% accuracy.
- Nhấn mạnh sự không chắc chắn tuyệt đối.