bất lợi bất lợi Noun
- English
- disadvantage
- Ελληνικά
- Μειονέκτημα
Example
- Việc thiếu vốn là một [bất lợi/thiệt thòi/hạn chế] lớn trong giai đoạn đầu của startup.
- The lack of experience is a major disadvantage.
- Dùng 'bất lợi' vì đây là yếu tố khách quan trong kinh doanh.