bất ngờ /bət̚˧˥ ŋəː˧˩˧/ Danh từ

English
surprise
Ελληνικά
έκπληξη

Example

  • Ôi, [Bất ngờ]! Thật là một [Điều ngạc nhiên] khi thấy bạn ở đây!
  • What a pleasant surprise to see you here!
  • Dùng 'Bất ngờ' như thán từ, sau đó dùng 'Điều ngạc nhiên' như danh từ.