bất tuân /dɪˈfaɪ/ Động từ
- English
- defy
- Ελληνικά
- αψηφώ
Example
- Học sinh quyết định **bất tuân** (làm trái / kháng cự) nội quy ăn mặc của trường.
- The students decided to defy the school's dress code.
- Dùng 'bất tuân' vì đây là hành động chống lại quy định chính thức.