bên cạnh bên cạnh PrepositionEnglishbesideΕλληνικάδίπλαExampleAnh ấy ngồi **bên cạnh** (bên cạnh / kề bên / sát bên) tôi suốt đêm.He sat beside her all night.Thể hiện sự đồng hành, không chỉ vị trí.