bình yên Bình yên Noun

English
peace
Ελληνικά
Ειρήνη

Example

  • Hai nước đã sống trong **bình yên** (an yên / tĩnh tại / thanh thản) hàng thập kỷ.
  • The two countries have lived in peace for decades.
  • Dùng 'bình yên' vì nó bao hàm sự ổn định lâu dài.