bộ trưởng /bộ tương/ Noun

English
minister
Ελληνικά
Υπουργός

Example

  • Bộ trưởng [Bộ trưởng / Quan chức cấp cao / Thành viên Nội các] Giáo dục đã đến thăm trường học.
  • The Minister of Education visited the school.
  • Dùng 'Bộ trưởng' là chuẩn mực nhất trong ngữ cảnh này.