bối cảnh / cài đặt Bối cảnh Noun

English
setting
Ελληνικά
ΡΥΘΜΙΣΗ / ΣΚΗΝΙΚΟ

Example

  • Khách sạn này nằm trong [Bối cảnh] (Khung cảnh / Môi trường / Cài đặt) nông thôn tuyệt đẹp.
  • The hotel is in a beautiful rural setting.
  • Dùng 'Bối cảnh' để nhấn mạnh vẻ đẹp tự nhiên, yên bình.