bùng nổ /bʊŋ˧˨ʔ nɔ˧˨ʔ/ Verb

English
erupt
Ελληνικά
εκρήγνυμαι

Example

  • Ngọn núi lửa có nguy cơ **BÙNG NỔ** [PHUN TRÀO / BỘC PHÁT / NỔ TUNG] bất cứ lúc nào.
  • The volcano could erupt at any time.
  • Dùng 'phun trào' là chuẩn nhất cho núi lửa.