của /kʊə˧˩˧/ Preposition

English
of
Ελληνικά
του/της/των (ως γενική)

Example

  • Bìa [của] sách màu xanh. (cover của book blue)
  • The cover of the book is blue.
  • Chỉ thuộc tính vật lý, dùng 'của' là chuẩn nhất.