cảm thông /kɐm˧ tʰoʊŋ˧/ Adjective
- English
- sympathetic
- Ελληνικά
- Συμπονετικός
Example
- Cô ấy là một người lắng nghe **cảm thông** (cảm thông / đồng cảm / chia sẻ) trong tuần khó khăn nhất của tôi.
- She was a sympathetic listener during my hardest week.
- Nhấn mạnh sự lắng nghe chủ động, không ngắt lời.