cắm trại / khu lều trại /kæmp/ Noun
- English
- camp
- Ελληνικά
- Καμπ (για αισθητική) / Κατασκήνωση (για τοποθεσία)
Example
- Chúng ta hãy quay về [khu lều trại] trước khi trời tối.
- Let's return to camp before it gets dark.
- Dùng 'khu lều trại' để chỉ nơi trú ngụ chung.