cập nhật Cập nhật Noun

English
update
Ελληνικά
ΕΝΗΜΕΡΩΣΗ / UPDATE

Example

  • Họ sẽ gửi cho bạn [Bản cập nhật] thường xuyên qua email.
  • They will send you regular updates by email.
  • Sử dụng 'bản' làm classifier cho thông tin trừu tượng.