cát tường Cát tường Adjective
- English
- auspicious
- Ελληνικά
- Ευοίωνο
Example
- Thời tiết nắng đẹp là một khởi đầu **Cát tường** (**Cát tường** / **Hanh thông** / **Thuận lợi**) cho đám cưới của họ.
- The sunny weather was an auspicious start to their wedding day.
- Nhấn mạnh sự sắp đặt hoàn hảo của tự nhiên.