câu chuyện câu chuyện Noun

English
tale
Ελληνικά
αφήγημα

Example

  • Bọn trẻ chăm chú lắng nghe **câu chuyện** (**truyện kể** / **chuyện** / **truyện cổ tích**) cổ tích.
  • The children listened intently to the fairy tale.
  • Dùng 'câu chuyện' là phổ biến nhất cho trẻ em.