cây bút cây bút Noun

English
pen
Ελληνικά
στυλό

Example

  • Cô ấy với tay lấy **cây bút** (bút máy / cái viết / bút) để ký vào hợp đồng.
  • She reached for her pen to sign the contract.
  • Dùng 'cây bút' ngụ ý đây là bút quan trọng, có giá trị.