chi tiết /t͡ɕi˧˧ tʰe̞t̚˧˥/ Noun

English
detail
Ελληνικά
λεπτομέρεια

Example

  • Anh ấy ghi nhớ (nhớ lại / lưu giữ) mọi chi tiết của cuộc trò chuyện.
  • He remembered every detail of the conversation.
  • Thể hiện khả năng tập trung cao độ.