chiến dịch Chiến dịch Noun

English
campaign
Ελληνικά
καμπάνια

Example

  • Nhà từ thiện đã khởi xướng [Chiến dịch] (cuộc vận động / đợt hoạt động) gây quỹ mới.
  • The charity launched an anti-smoking campaign.
  • Nhấn mạnh tính nhân đạo và mục tiêu gây quỹ.