chiến tranh Chiến tranh Danh từ
- English
- war
- Ελληνικά
- πόλεμος
Example
- Thế chiến thứ Hai đã thay đổi bản đồ thế giới [Chiến tranh / Xung đột vũ trang / Binh đao].
- The Second World War changed the world map.
- Dùng 'Thế chiến' là cách nói chuẩn xác cho World War.