chủ nhà Chủ nhà Noun

English
landlord
Ελληνικά
Ιδιοκτήτης (ακινήτου)

Example

  • Ông [Chủ nhà] của tôi đã tăng tiền thuê nhà lên mười phần trăm năm nay.
  • My landlord increased the rent by ten percent this year.
  • Dùng 'Ông' để thể hiện sự tôn trọng bắt buộc.