chữa lành Chữa lành Noun
- English
- cure
- Ελληνικά
- Θεραπεία / Γιατριά
Example
- Họ đang tìm kiếm [Chữa lành] (Phục hồi / An ủi / Hồi phục) cho căn bệnh ung thư.
- They are searching for a cure for cancer.
- Nhấn mạnh vào kết quả cuối cùng, không phải quá trình.