chuẩn bị /t͡ɕuən˧˨ʔ bi˧˨ʔ/ Động từ
- English
- prepare
- Ελληνικά
- ετοιμάζω
Example
- Chúng tôi đang **chuẩn bị** (Chuẩn bị / Làm sẵn / Soạn thảo) phòng khách cho khách đến chơi.
- We are preparing the guest room for your arrival.
- Nhấn mạnh sự sắp xếp không gian.