chuyển hóa Chuyển Hóa Động từ

English
transform
Ελληνικά
μεταμορφώνω

Example

  • Ánh sáng mới đã **Chuyển Hóa** (Biến đổi / Thay da đổi thịt / Lột Xác) căn phòng.
  • The new lighting transformed the room.
  • Nhấn mạnh sự thay đổi không gian và cảm xúc.