chuyên môn Chuyên môn Noun
- English
- expertise
- Ελληνικά
- εξειδίκευση
Example
- Dự án này đòi hỏi **chuyên môn** (sự tinh thông / thông thạo) về điện toán đám mây.
- The project requires technical expertise in cloud computing.
- Nhấn mạnh vào kiến thức kỹ thuật cụ thể.