cơ chế /kəː˧˥ t͡ɕe˧˥/ Noun

English
mechanism
Ελληνικά
μηχανισμός

Example

  • Cái [Cơ chế] (Cơ cấu / Hệ thống) của chiếc đồng hồ này cực kỳ tinh xảo.
  • The watch mechanism is incredibly delicate.
  • Nhấn mạnh sự phức tạp và chính xác của các bánh răng bên trong.