cỗ máy /kəw˧˥ maɪ˧˥/ NounEnglishmachineΕλληνικάΜΗΧΑΝΗExampleNhà máy vừa lắp đặt **cỗ máy** (cái máy / thiết bị / công cụ) đóng gói mới.The factory installed a new packaging machine.Nhấn mạnh tính tự động hóa của thiết bị.