nhà sưu tầm /ɲaː sɨw təm/ Noun
- English
- collector
- Ελληνικά
- Συλλέκτης
Example
- Anh ấy là [Nhà sưu tầm] (Người sưu tập / Sưu tập gia) những chiếc đồng hồ Thụy Sĩ cổ.
- He is a passionate collector of vintage vinyl records.
- Nhấn mạnh sự đam mê và đầu tư nghiêm túc.