cộng sản /kəwŋ˧˨ʔ saːn˧˨ʔ/ Adjective
- English
- communist
- Ελληνικά
- κομμουνιστής
Example
- Đất nước này theo đường lối **Cộng sản** (Thuộc phe Cộng sản / Mang tư tưởng Cộng sản) trong nhiều thập kỷ.
- The country followed a communist ideology for decades.
- Đây là cách dùng chính thức và phổ biến nhất.