vụ tai nạn [kræʃ] Danh từ
- English
- crash
- Ελληνικά
- Κράσαρω / Συντρίβομαι
Example
- Cảnh sát đang điều tra nguyên nhân của **vụ tai nạn** (crash) xe hơi.
- The police are investigating the cause of the car crash.
- Dùng 'vụ tai nạn' là chuẩn mực nhất cho xe cộ.