cuối cùng /kuj˧˥ kʊŋ˨˩/ Adjective
- English
- final
- Ελληνικά
- Τελικός/Τελική/Τελικό
Example
- Hành động *cuối cùng* (tuyệt đối / dứt khoát) của ông ấy là đoàn kết đội ngũ.
- His final act as leader was to unite the team.
- Nhấn mạnh tính quyết định của hành động.