đặc tính Đặc tính Adjective

English
characteristic
Ελληνικά
Χαρακτηριστικό γνώρισμα

Example

  • Sự hỗ trợ cộng đồng là đặc trưng [Đặc trưng / Điển hình / Tiêu biểu] của nhiều thị trấn nhỏ.
  • Community support is characteristic of many small towns.
  • Dùng 'đặc trưng' thay vì 'đặc tính' khi làm tính từ bổ nghĩa cho danh từ.