đài tưởng niệm /ɗaɪ tʊəŋ tʊəŋ miəm/ Noun
- English
- memorial
- Ελληνικά
- Μνημείο
Example
- Đài tưởng niệm [Đài tưởng niệm / Công trình ghi dấu / Nơi tưởng niệm] chiến tranh đứng uy nghi giữa trung tâm làng.
- The war memorial stands in the center of the village.
- Sử dụng 'Đài tưởng niệm' vì nó là công trình vật chất lớn.