đám cưới /ɗaːm˧ ˈkʷɨə̯˧/ NounEnglishweddingΕλληνικάγάμοςExampleTôi mơ về một **đám cưới** lớn, có đầy đủ gia đình và bạn bè.I dreamed of having a big wedding, with all my family and friends.Sử dụng 'đám cưới' vì nó bao hàm cả sự kiện lớn.