đàm phán Đàm phán Noun
- English
- negotiation
- Ελληνικά
- διαπραγμάτευση
Example
- Cuộc [Đàm phán] (Thương lượng / Mặc cả / Thỏa hiệp) hòa bình kéo dài ba tháng.
- The peace negotiations lasted for three months.
- Trong ngữ cảnh chính trị, 'Đàm phán' là chuẩn mực.