đáng kinh ngạc /daŋ kɪŋ ŋaːk/ Adjective
- English
- astonishing
- Ελληνικά
- Καταπληκτικός
Example
- Đội tuyển đã làm nên một màn lội ngược dòng [đáng kinh ngạc] trong những phút cuối.
- The team made an astonishing comeback in the final minutes.
- Nhấn mạnh sự bất ngờ của kết quả.