đậu Đậu Noun

English
bean
Ελληνικά
φασόλι

Example

  • INLINE SYNONYMY: Ăn **đậu** (đậu xanh / hạt / đậu đỗ) là món ăn phụ lành mạnh.
  • Green beans are a healthy side dish.
  • Đậu xanh là loại phổ biến nhất trong món chè.