đau khổ /ɗaʊ˧˩˧ kʰoʊ˧˩˧/ Noun

English
suffering
Ελληνικά
Υποφέρω

Example

  • Chiến tranh đã gây ra **Đau khổ** ([Nỗi khổ] / [Khổ sở] / [Chịu đựng cay đắng]) lan rộng trong dân thường.
  • The war caused widespread suffering among the civilian population.
  • Sử dụng 'Đau khổ' ở đây nhấn mạnh quy mô lớn và tính chất chung của sự việc.