đẩy cao /ˈhaɪtən/ Động từ

English
heighten
Ελληνικά
οξύνω

Example

  • Sự việc đó đã **Đẩy Cao** (làm gia tăng / tăng kịch tính / làm trầm trọng thêm) sự lo lắng của công chúng.
  • The incident served to heighten public anxiety.
  • Sử dụng 'Đẩy Cao' cho cảm xúc tiêu cực là rất tự nhiên.