đều đặn /dɛw dɛw/ Trạng từEnglishconsistentlyΕλληνικάΣταθεράExampleCông việc của cô ấy *đều đặn* đạt tiêu chuẩn cao. (luôn luôn / đều đặn / bền bỉ)Her work has been of a consistently high standard.Nhấn mạnh chất lượng không đổi.