di cư [di˧˧ ŋi˧˥ miən˧˧] Noun
- English
- migration
- Ελληνικά
- μετανάστευση
Example
- Làn sóng [Di cư] ([Di dân] / [Di trú] / [Chuyển cư]) của cá voi xanh vào mùa là một cảnh tượng ngoạn mục.
- The seasonal migration of blue whales is breathtaking.
- Dùng 'làn sóng' để nhấn mạnh tính tự nhiên, quy mô lớn.