di sản Di sản Noun
- English
- legacy
- Ελληνικά
- Κληροδότημα / Legacy (ως δάνειο)
Example
- Mỗi người trong số họ nhận được một [Di sản] (Kế thừa / Dấu ấn / Tiếng thơm) trị giá 5.000 đô la.
- They each received a legacy of $5,000.
- Ở đây 'Di sản' mang nghĩa tài sản thừa kế.